CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3450Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Taizhou Yuanqiao Branch | 105345000192 | 中国建设银行台州院桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Commercial Street Branch | 105345000141 | 中国建设银行股分有限公司台州商业街支行 |
| China Construction Bank Linhai Duqiao Branch | 105345200045 | 中国建设银行临海杜桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Yuehe Street Branch | 105345000310 | 中国建设银行股份有限公司台州月河街支行 |
| China Construction Bank Taizhou Jinshui Branch | 105345000297 | 中国建设银行台州金水支行 |
| China Construction Bank Linhai Jingying Branch | 105345200029 | 中国建设银行临海靖鹰支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanmen Nanshan Branch | 105345700050 | 中国建设银行股份有限公司三门南山支行 |
| China Construction Bank Taizhou Binjiang Branch | 105345000184 | 中国建设银行台州滨江支行 |
| China Construction Bank Corporation Linhai Jinshan Branch | 105345200061 | 中国建设银行股份有限公司临海巾山支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Chengnan Branch | 105345000529 | 中国建设银行股份有限公司台州城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.