CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3458Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yuhuan Zhucheng Branch | 105345800067 | 中国建设银行股份有限公司玉环珠城支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Lixia Branch | 105451000032 | 中国建设银行股份有限公司济南历下支行 |
| China Construction Bank Jinan Shunyu Branch | 105451000215 | 中国建设银行济南舜玉支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Chengxi Branch | 105451000320 | 中国建设银行股份有限公司济南城西支行 |
| China Construction Bank Jinan Dianliu Xincun Branch | 105451000483 | 中国建设银行济南甸柳新村支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Gongye North Road Branch | 105451000547 | 中国建设银行股份有限公司济南工业北路支行 |
| China Construction Bank Jinan Yanshan Branch | 105451000459 | 中国建设银行济南燕山支行 |
| China Construction Bank Jiyang County Branch | 105451000709 | 中国建设银行济阳县支行 |
| China Construction Bank Shanghe County Branch | 105451000694 | 中国建设银行商河县支行 |
| China Construction Bank Jinan Lixia Branch Shandong University South Campus Branch | 105451000993 | 中国建设银行济南历下支行山东大学南校区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.