CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3450Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Taizhou Kangping Branch | 105345000377 | 中国建设银行台州康平支行 |
| China Construction Bank Taizhou Yongning Branch | 105345000205 | 中国建设银行台州永宁支行 |
| China Construction Bank Linhai Datian Branch | 105345200037 | 中国建设银行临海大田支行 |
| China Construction Bank Wenling Branch | 105345400014 | 中国建设银行温岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuhuan Chumen Branch | 105345800026 | 中国建设银行股份有限公司玉环楚门支行 |
| China Construction Bank Wenling Ruoheng Branch | 105345400098 | 中国建设银行温岭箬横支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenling Xinhe Branch | 105345400039 | 中国建设银行股份有限公司温岭新河支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Jiufeng Branch | 105345000256 | 中国建设银行股份有限公司台州九峰支行 |
| China Construction Bank Sanmen Nuclear Power Branch | 105345700033 | 中国建设银行三门核电支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenling Songmen Branch | 105345400047 | 中国建设银行股份有限公司温岭松门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.