CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4510Mã khu vực
0057Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jinan Dongjiao Branch | 105451000571 | 中国建设银行济南市东郊支行 |
| China Construction Bank Wenling Branch Business Department | 105345401009 | 中国建设银行温岭支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Heping Branch | 105451000057 | 中国建设银行股份有限公司济南和平支行 |
| China Construction Bank Jinan Daguanyuan Branch | 105451000188 | 中国建设银行济南市大观园支行 |
| China Construction Bank Jinan Jingqi Road Branch | 105451000426 | 中国建设银行济南市经七路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan New District Branch | 105451000522 | 中国建设银行股份有限公司济南新区支行 |
| China Construction Bank Jinan Dongcheng Branch | 105451000580 | 中国建设银行济南市东城支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Licheng Branch Shangang Branch | 105451000354 | 中国建设银行股份有限公司济南历城支行山钢分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yuhuan Kanmen Branch | 105345800034 | 中国建设银行股份有限公司玉环坎门支行 |
| China Construction Bank Shandong Branch | 105451000016 | 中国建设银行山东省分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.