CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4510Mã khu vực
0053Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jinan Licheng District Branch | 105451000539 | 中国建设银行济南市历城区支行 |
| China Construction Bank Jinan Wenhua East Road Branch | 105451000467 | 中国建设银行济南文化东路支行 |
| China Construction Bank Jinan Huaiyin District Branch Jingsanweishi Road Branch | 105451000346 | 中国建设银行济南市槐荫区支行经三纬十路分理处 |
| China Construction Bank Wenling Zeguo Branch | 105345400022 | 中国建设银行温岭泽国支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenling Wenqiao Branch | 105345400151 | 中国建设银行股份有限公司温岭温峤支行 |
| China Construction Bank Tiantai Branch | 105345600016 | 中国建设银行天台支行 |
| China Construction Bank Jinan City Shizhong District Branch Liulishan Branch | 105451000266 | 中国建设银行济南市市中区支行六里山分理处 |
| China Construction Bank Jinan Tianqiao District Branch | 105451000362 | 中国建设银行济南市天桥区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Kaiyuan Branch | 105451000112 | 中国建设银行股份有限公司济南开元支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Xinghua Branch | 105451000563 | 中国建设银行股份有限公司济南兴华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.