CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4510Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinan High-tech Branch Veterans Hospital Branch | 105451001054 | 中国建设银行股份有限公司济南高新支行荣军医院分理处 |
| China Construction Bank Jinan Lixia Branch Lidong Branch | 105451001167 | 中国建设银行济南历下支行历东分理处 |
| China Construction Bank Xianju Branch | 105345500015 | 中国建设银行仙居支行 |
| China Construction Bank Corporation Linhai Huipu Branch | 105345200053 | 中国建设银行股份有限公司临海回浦支行 |
| China Construction Bank Jinan Shizhong District Branch | 105451000137 | 中国建设银行济南市市中区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Huaizhong Branch | 105451000303 | 中国建设银行股份有限公司济南槐中支行 |
| China Construction Bank Jinan Yandong Branch | 105451000475 | 中国建设银行济南燕东支行 |
| China Construction Bank Jinan Zhenzhuquan Branch | 105451000635 | 中国建设银行济南市珍珠泉支行 |
| China Construction Bank Jinan Huaiyin District Branch Nanxinzhuang Branch | 105451000830 | 中国建设银行济南市槐荫区支行南辛庄分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Huaiyin Branch Sunshine New City Branch | 105451000944 | 中国建设银行股份有限公司济南槐荫支行阳光新城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.