CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4510Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jinan Xinhua Branch | 105451000145 | 中国建设银行济南市新华支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Tianqiao Branch Dikou Road Branch | 105451000395 | 中国建设银行股份有限公司济南天桥支行堤口路分理处 |
| China Construction Bank Changqing County Branch | 105451000750 | 中国建设银行长清县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Honglou Branch | 105451001118 | 中国建设银行股份有限公司济南洪楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Jinquan Branch | 105451001476 | 中国建设银行股份有限公司济南金泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Shunjing Branch | 105451000065 | 中国建设银行股份有限公司济南舜井支行 |
| China Construction Bank Jinan Jiefang Road Branch | 105451000598 | 中国建设银行济南市解放路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Jidong Branch | 105451000768 | 中国建设银行股份有限公司济南济东支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuhuan Huanshan Branch | 105345800059 | 中国建设银行股份有限公司玉环环山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinan Qianfoshan Branch | 105451000129 | 中国建设银行股份有限公司济南千佛山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.