CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4540Mã khu vực
0130Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Zaozhuang Taierzhuang Branch | 105454001305 | 中国建设银行枣庄台儿庄支行 |
| China Construction Bank Tengzhou Branch Datong Road Branch | 105454101550 | 中国建设银行滕州支行大同路分理处 |
| China Construction Bank Zaoteng Mining District Branch Chaili Branch | 105454001629 | 中国建设银行枣滕矿区支行柴里分理处 |
| China Construction Bank Zaozhuang Branch Lunan Fertilizer Plant Branch | 105454100012 | 中国建设银行枣庄分行鲁南化肥厂分理处 |
| China Construction Bank Zaozhuang Shanting Branch | 105454001209 | 中国建设银行枣庄山亭支行 |
| China Construction Bank Corporation, Zaozhuang Xuecheng Branch, Yongxing East Road Branch | 105454001670 | 中国建设银行股份有限公司枣庄薛城支行永兴东路分理处 |
| China Construction Bank Tengzhou Branch Guteng Branch | 105454101533 | 中国建设银行滕州支行古滕分理处 |
| China Construction Bank Tengzhou Branch Shanguo South Road Branch | 105454101525 | 中国建设银行滕州支行善国南路分理处 |
| China Construction Bank Zaozhuang Xuecheng Branch | 105454001401 | 中国建设银行枣庄薛城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zaozhuang Fengyuan Branch | 105454001707 | 中国建设银行股份有限公司枣庄丰源支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.