CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4540Mã khu vực
0060Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Zaozhuang Guangming Road Branch | 105454000601 | 中国建设银行枣庄光明路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zaozhuang Suning Branch | 105454016538 | 中国建设银行股份有限公司枣庄舜天支行 |
| China Construction Bank Corporation Zaozhuang Xincheng Branch | 105454001803 | 中国建设银行股份有限公司枣庄新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaozhou Branch | 105452509019 | 中国建设银行股份有限公司胶州支行 |
| China Construction Bank Corporation Laixi Branch | 105452310017 | 中国建设银行股份有限公司莱西支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingdao Liaoyang West Road Branch | 105452001051 | 中国建设银行股份有限公司青岛辽阳西路支行 |
| China Construction Bank Corporation, Jiaonan Zhuhai Middle Road Branch | 105452208031 | 中国建设银行股份有限公司胶南珠海中路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiaonan Dongjiakou Branch | 105452200596 | 中国建设银行股份有限公司胶南董家口分理处 |
| China Construction Bank Corporation Pingdu Branch | 105452411019 | 中国建设银行股份有限公司平度支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingdao Branch | 105452000018 | 中国建设银行股份有限公司青岛市分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.