CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4540Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Zaozhuang Yicheng Branch | 105454001102 | 中国建设银行枣庄峄城支行 |
| China Construction Bank Zaozhuang Branch Shangcheng Sub-branch | 105454000409 | 中国建设银行枣庄分行商城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tengzhou Branch Shanguo North Road Branch | 105454101576 | 中国建设银行股份有限公司滕州支行善国北路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zaozhuang Jinxiu Branch | 105454000757 | 中国建设银行股份有限公司枣庄锦绣支行 |
| China Construction Bank Tengzhou Branch | 105454101509 | 中国建设银行滕州支行 |
| China Construction Bank Zaoteng Mining District Branch | 105454001604 | 中国建设银行枣滕矿区支行 |
| China Construction Bank Zaozhuang Wenhua Road Branch | 105454000907 | 中国建设银行枣庄文化路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tengzhou Beixin Branch | 105454101689 | 中国建设银行股份有限公司滕州北辛支行 |
| China Construction Bank Corporation Tengzhou Branch Longquan Branch | 105454101697 | 中国建设银行股份有限公司滕州支行龙泉分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zaozhuang Century Hi-Tech Branch | 105454000302 | 中国建设银行股份有限公司枣庄世纪高科支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.