CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4610Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jining Branch | 105461000069 | 中国建设银行济宁分行 |
| China Construction Bank Corporation Jining New Century Branch | 105461000044 | 中国建设银行股份有限公司济宁新世纪支行 |
| China Construction Bank Jining Rencheng District Branch | 105461000085 | 中国建设银行济宁任城区支行 |
| China Construction Bank Liangshan Branch Shuibo Middle Road Branch | 105475700719 | 中国建设银行梁山支行水泊中路分理处 |
| China Construction Bank Weishan Branch Huancheng Branch | 105461300730 | 中国建设银行微山支行欢城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jining Jidong Branch | 105461000245 | 中国建设银行股份有限公司济宁济东支行 |
| China Construction Bank Corporation Jining Jincheng Branch | 105461000173 | 中国建设银行股份有限公司济宁金城支行 |
| China Construction Bank Weishan Branch Fucun Coal Mine Branch | 105461300748 | 中国建设银行微山支行付村煤矿分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jining Renxing Branch | 105461000583 | 中国建设银行股份有限公司济宁任兴支行 |
| China Construction Bank Yanzhou Branch Xinglongzhuang Mine Branch | 105461100779 | 中国建设银行兖州支行兴隆庄矿分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.