CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4612Mã khu vực
0138Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Zoucheng Electric Power Branch | 105461201389 | 中国建设银行邹城电力支行 |
| China Construction Bank Corporation Jining Ji'anqiao Road Branch | 105461000149 | 中国建设银行股份有限公司济宁济安桥路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jining Xingtang Branch | 105461000606 | 中国建设银行股份有限公司济宁兴唐支行 |
| China Construction Bank Corporation Jining Yunhe Branch | 105461000165 | 中国建设银行股份有限公司济宁运河支行 |
| China Construction Bank Jining Guhuai Road Branch | 105461000591 | 中国建设银行济宁古槐路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jining Taibai Branch | 105461000116 | 中国建设银行股份有限公司济宁太白支行 |
| China Construction Bank Sishui Branch | 105461802238 | 中国建设银行泗水支行 |
| China Construction Bank Yanzhou Branch | 105461101089 | 中国建设银行兖州支行 |
| China Construction Bank Yanzhou Branch Fuqian Branch | 105461100297 | 中国建设银行兖州支行府前分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jining Communist Youth League Branch | 105461000181 | 中国建设银行股份有限公司济宁共青团支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.