CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4612Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Zoucheng Branch Dongtan Road Branch | 105461200441 | 中国建设银行邹城支行东滩路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qufu Branch Chenqiao Branch | 105461900421 | 中国建设银行股份有限公司曲阜支行陈桥分理处 |
| China Construction Bank Qufu Branch | 105461901213 | 中国建设银行曲阜支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinxiang Branch Jinxiang Development Zone Branch | 105461500645 | 中国建设银行股份有限公司金乡支行金乡开发区分理处 |
| China Construction Bank Yutai Branch | 105461401563 | 中国建设银行鱼台支行 |
| China Construction Bank Corporation Qufu Normal University Branch | 105461900350 | 中国建设银行股份有限公司曲阜师范大学支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Zoucheng Branch Nantun Mine Branch | 105461200521 | 中国建设银行股份有限公司邹城支行南屯矿分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zoucheng Branch Dongcheng Branch | 105461200589 | 中国建设银行股份有限公司邹城支行东城分理处 |
| China Construction Bank Zoucheng Branch Gangshan Branch | 105461200505 | 中国建设银行邹城支行岗山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jining Mingzhu Branch | 105461000323 | 中国建设银行股份有限公司济宁明珠支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.