CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4660Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Binzhou Bincheng Branch | 105466000205 | 中国建设银行滨州滨城支行 |
| China Construction Bank Wudi Branch | 105466400604 | 中国建设银行无棣支行 |
| China Construction Bank Boxing Branch Chunliang Branch | 105466600024 | 中国建设银行博兴支行纯梁分理处 |
| China Construction Bank Corporation Huangshan Branch | 105371002000 | 中国建设银行股份有限公司黄山支行 |
| China Construction Bank Corporation Yixian Branch | 105371300808 | 中国建设银行股份有限公司黟县支行 |
| China Construction Bank Corporation Huizhou Branch | 105371001007 | 中国建设银行股份有限公司徽州支行 |
| China Construction Bank Corporation Qimen Branch | 105371405004 | 中国建设银行股份有限公司祁门支行 |
| China Construction Bank Corporation Binzhou Zhanhua Branch | 105466500701 | 中国建设银行股份有限公司滨州沾化支行 |
| China Construction Bank Corporation Binzhou Branch Bohai 7th Road Sub-branch | 105466000117 | 中国建设银行股份有限公司滨州分行渤海七路分理处 |
| China Construction Bank Binzhou Bohai 7th Road Branch | 105466000301 | 中国建设银行滨州渤海七路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.