CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4660Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Binzhou Beizhen Branch | 105466000051 | 中国建设银行股份有限公司滨州北镇支行 |
| China Construction Bank Corporation Binzhou Rainbow Branch | 105466000035 | 中国建设银行股份有限公司滨州彩虹支行 |
| China Construction Bank Yangxin Branch | 105466300503 | 中国建设银行阳信支行 |
| China Construction Bank Corporation Zouping Branch | 105466700902 | 中国建设银行股份有限公司邹平支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshan Branch Business Department | 105371000203 | 中国建设银行股份有限公司黄山市分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Binzhou Economic Development Branch | 105466000078 | 中国建设银行股份有限公司滨州经发支行 |
| China Construction Bank Huangshan Branch | 105371000107 | 中国建设银行黄山市分行 |
| China Construction Bank Corporation Shexian Branch | 105371100013 | 中国建设银行股份有限公司歙县支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshan High-tech Industrial Development Zone Branch | 105371000801 | 中国建设银行股份有限公司黄山高新技术产业开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tunxi Branch | 105371000406 | 中国建设银行股份有限公司屯溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.