CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4610Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jining Beicheng Branch | 105461000411 | 中国建设银行股份有限公司济宁北城支行 |
| China Construction Bank Jiaxiang Branch | 105461601761 | 中国建设银行嘉祥支行 |
| China Construction Bank Zoucheng Branch | 105461201364 | 中国建设银行邹城支行 |
| China Construction Bank Corporation Sishui Quandu Branch | 105461802246 | 中国建设银行股份有限公司泗水泉都支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanzhou Branch Jiuguan Branch | 105461100336 | 中国建设银行股份有限公司兖州支行旧关分理处 |
| China Construction Bank Wenshang Branch | 105461701861 | 中国建设银行汶上支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaxiang Branch Yingfeng Road Branch | 105461600664 | 中国建设银行股份有限公司嘉祥支行迎风路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jining Jinyu Branch | 105461000237 | 中国建设银行股份有限公司济宁金宇支行 |
| China Construction Bank Yanzhou Branch Longqiao Road Branch | 105461100289 | 中国建设银行兖州支行龙桥路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yanzhou Branch Xinshiji Road Branch | 105461100310 | 中国建设银行股份有限公司兖州支行新世纪路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.