CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3760Mã khu vực
1355Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lu'an Yunlu Branch | 105376013550 | 中国建设银行股份有限公司六安云路支行 |
| China Construction Bank Heze Mudan Branch | 105475000300 | 中国建设银行菏泽牡丹支行 |
| China Construction Bank Dongming Branch Oilfield Branch | 105476101831 | 中国建设银行东明支行油田分理处 |
| China Construction Bank Corporation Heze Nancheng Branch | 105475000893 | 中国建设银行股份有限公司菏泽南城支行 |
| China Construction Bank Corporation Heze Caozhou Branch | 105475025868 | 中国建设银行股份有限公司菏泽曹州支行 |
| China Construction Bank Corporation Caoxian Xincheng Branch | 105475201121 | 中国建设银行股份有限公司曹县新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Chaohu Xiyuan Plaza Branch | 105378177079 | 中国建设银行股份有限公司巢湖西苑广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinzhai Jiangdian Branch | 105376614005 | 中国建设银行股份有限公司金寨江店支行 |
| China Construction Bank Heze Xicheng Branch | 105475000609 | 中国建设银行菏泽西城支行 |
| China Construction Bank Corporation Juye Branch Longgu (homonym) Sub-branch | 105475601738 | 中国建设银行股份有限公司巨野支行龙固(谐音)分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.