CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3785Mã khu vực
7710Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Maanshan Zhengpugang Branch | 105378577101 | 中国建设银行股份有限公司马鞍山郑蒲港支行 |
| China Construction Bank Corporation Lu'an Renmin Road Branch | 105376013533 | 中国建设银行股份有限公司六安人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Lu'an Dabieshan Road Branch | 105376013697 | 中国建设银行股份有限公司六安市大别山路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Lu'an Chengnan Branch | 105376013710 | 中国建设银行股份有限公司六安城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Heze Huaying Road Branch | 105475080011 | 中国建设银行股份有限公司菏泽华英路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuncheng Jinhe Road Branch | 105475801520 | 中国建设银行股份有限公司郓城金河路支行 |
| China Construction Bank Chengwu Branch | 105475401601 | 中国建设银行成武支行 |
| China Construction Bank Shanxian Branch Huxi Road Branch | 105475501315 | 中国建设银行单县支行湖西路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Lujiang Branch | 105378277107 | 中国建设银行股份有限公司庐江支行 |
| China Construction Bank Corporation Chaohu Bantang Road Branch | 105378177335 | 中国建设银行股份有限公司巢湖半汤路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.