CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
3760Mã khu vực
1374Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Lu'an Yeji Branch | 105376013744 | 中国建设银行股份有限公司六安叶集支行 |
| China Construction Bank Caoxian Branch | 105475201105 | 中国建设银行曹县支行 |
| China Construction Bank Dongming Branch Urban Branch | 105476101823 | 中国建设银行东明支行城区分理处 |
| China Construction Bank Corporation Huoqiu Jianxin Branch | 105376413644 | 中国建设银行股份有限公司霍邱建新支行 |
| China Construction Bank Corporation Lu'an Jianlong Branch | 105376013672 | 中国建设银行股份有限公司六安市建龙分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shou County Shouzhou Branch | 105376313657 | 中国建设银行股份有限公司寿县寿州支行 |
| China Construction Bank Heze Branch Huancheng West Road Branch | 105475000836 | 中国建设银行菏泽分行环城西路分理处 |
| China Construction Bank Shanxian Branch | 105475501307 | 中国建设银行单县支行 |
| China Construction Bank Corporation Heze Branch Beicheng Branch | 105475000916 | 中国建设银行股份有限公司菏泽分行北城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Hefei Lujiang Tashan Road Branch | 105378277383 | 中国建设银行股份有限公司合肥庐江塔山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.