CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5030Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xuchang Xuyou Road Branch | 105503000184 | 中国建设银行股份有限公司许昌许由路支行 |
| China Construction Bank Xuchang Branch Wangtian Road Branch | 105503000133 | 中国建设银行许昌分行望田路支行 |
| China Construction Bank Xuchang Weidu Branch | 105503000051 | 中国建设银行许昌魏都支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuchang Zhihui Avenue Branch | 105503000221 | 中国建设银行股份有限公司许昌智慧大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuchang Jingshui Road Branch | 105503000213 | 中国建设银行股份有限公司许昌镜水路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changge Zhongyao Avenue Branch | 105503100239 | 中国建设银行股份有限公司长葛钟繇大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuzhou Yuanhang Road Branch | 105503400241 | 中国建设银行股份有限公司禹州远航路分理处 |
| China Construction Bank Xuchang Branch | 105503000019 | 中国建设银行许昌分行 |
| China Construction Bank Corporation Yuzhou Binhe Avenue Branch | 105503400268 | 中国建设银行股份有限公司禹州滨河大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuchang Weiwudi Square Branch | 105503000141 | 中国建设银行股份有限公司许昌魏武帝广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.