CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5033Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Yanling Branch | 105503300097 | 中国建设银行鄢陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Changge Baqi Road Branch | 105503100222 | 中国建设银行股份有限公司长葛八七路支行 |
| Bank Card Center, Luoyang Branch, China Construction Bank Corporation | 105493021009 | 中国建设银行股份有限公司洛阳分行银行卡中心 |
| China Construction Bank Corporation Xin'an Chengdong Branch | 105493369599 | 中国建设银行股份有限公司新安城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Jianxi Branch | 105493062080 | 中国建设银行股份有限公司洛阳涧西支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Huashan Road Branch | 105493063084 | 中国建设银行股份有限公司洛阳华山路支行 |
| China Construction Bank Luohe Branch Huanghe Road Branch | 105504000029 | 中国建设银行漯河分行黄河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Lianmeng Road Branch | 105493028563 | 中国建设银行股份有限公司洛阳联盟路支行 |
| China Construction Bank Corporation Luoyang Guanlin Branch | 105493028741 | 中国建设银行股份有限公司洛阳关林支行 |
| China Construction Bank Luoyang Jinghua Branch | 105493028547 | 中国建设银行洛阳景华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.