CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4955Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiangcheng Ziyun Avenue Branch | 105495500129 | 中国建设银行股份有限公司襄城紫云大道支行 |
| China Construction Bank Xuchang Qiyi Road Branch | 105503000027 | 中国建设银行许昌七一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuchang Nanguan Street Branch | 105503000150 | 中国建设银行股份有限公司许昌南关大街支行 |
| China Construction Bank Changge Branch | 105503100087 | 中国建设银行长葛支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuchang Xiangcheng Branch | 105495500112 | 中国建设银行股份有限公司许昌襄城支行 |
| China Construction Bank Corporation Changge Changsha Road Branch | 105503100214 | 中国建设银行股份有限公司长葛长社路支行 |
| China Construction Bank Yuzhou Branch | 105503400102 | 中国建设银行禹州支行 |
| China Construction Bank Corporation Yuzhou Jianshe Road Branch | 105503400276 | 中国建设银行股份有限公司禹州建设路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yanling Huabo Avenue Branch | 105503300345 | 中国建设银行股份有限公司鄢陵花博大道支行 |
| China Construction Bank Xuchang Xinxu Road Branch | 105503000060 | 中国建设银行许昌新许路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.