CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5210Mã khu vực
0136Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Branch | 105521001363 | 中国建设银行股份有限公司武汉省直支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Zhongbei Road Branch | 105521001435 | 中国建设银行股份有限公司武汉中北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Minyi Branch | 105521001478 | 中国建设银行股份有限公司武汉民意支行 |
| International Business Department, Hubei Branch of China Construction Bank | 105521001486 | 中国建设银行湖北省分行国际业务部 |
| China Construction Bank Wuhan Chulong Branch | 105521001443 | 中国建设银行武汉市楚龙分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Asia Trade Branch | 105521001525 | 中国建设银行股份有限公司武汉亚贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Houhu Branch | 105521001509 | 中国建设银行股份有限公司武汉后湖分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Tongxin Garden Branch | 105521001517 | 中国建设银行股份有限公司武汉同馨花园支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Xinhua West Road Branch | 105521001576 | 中国建设银行股份有限公司武汉新华西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Fengtai Branch | 105521001541 | 中国建设银行股份有限公司武汉丰太支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.