CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5210Mã khu vực
0168Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Changteng Road Branch | 105521001689 | 中国建设银行股份有限公司武汉常腾路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan World Trade Branch | 105521001451 | 中国建设银行股份有限公司武汉世贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hankou Branch | 105521001380 | 中国建设银行股份有限公司武汉汉口支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Xinhua Branch | 105521001494 | 中国建设银行股份有限公司武汉新华支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Electric Power Branch | 105521001398 | 中国建设银行股份有限公司武汉电力支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Hongguang Branch | 105521001697 | 中国建设银行股份有限公司武汉红光支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Wanshang Branch | 105521001744 | 中国建设银行股份有限公司武汉万商支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Baishazhou Branch | 105521001769 | 中国建设银行股份有限公司武汉白沙洲支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Heping Avenue Wanda Plaza Branch | 105521001777 | 中国建设银行股份有限公司武汉和平大道万达广场支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Linjiang Branch | 105521001808 | 中国建设银行股份有限公司武汉临江分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.