CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5210Mã khu vực
0162Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuhan Huangpu Road Branch | 105521001621 | 中国建设银行股份有限公司武汉黄浦路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jinmao Branch | 105521001460 | 中国建设银行股份有限公司武汉金茂支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Pengfei Branch | 105521001550 | 中国建设银行股份有限公司武汉鹏飞支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Development Branch | 105521001584 | 中国建设银行股份有限公司武汉发展支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Liuhe Road Branch | 105521001613 | 中国建设银行股份有限公司武汉六合路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Tianmendun Branch | 105521001648 | 中国建设银行股份有限公司武汉天门墩支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Baibuting Branch | 105521001630 | 中国建设银行股份有限公司武汉百步亭支行 |
| China Construction Bank Corporation, Wuhan Baoyu Road Branch | 105521001672 | 中国建设银行股份有限公司武汉宝裕路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Jiaxin Branch | 105521001656 | 中国建设银行股份有限公司武汉嘉鑫支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhan Xiehe Branch | 105521001710 | 中国建设银行股份有限公司武汉协和支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.