CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5284Mã khu vực
0064Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Gucheng Branch Business Department | 105528400647 | 中国建设银行股份有限公司谷城支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Yicheng Zhonghua Road Branch | 105528206802 | 中国建设银行股份有限公司宜城中华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Square Branch | 105528000322 | 中国建设银行股份有限公司襄阳广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Jingzhou Street Branch | 105528000363 | 中国建设银行股份有限公司襄阳荆州街支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Chunyuan East Road Branch | 105528000427 | 中国建设银行股份有限公司襄阳春园东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Gucheng Chengbei Branch | 105528410509 | 中国建设银行股份有限公司谷城城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangyang Free Trade Zone Branch | 105528000443 | 中国建设银行股份有限公司襄阳自贸区支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanzhang Fenghuang Avenue Branch | 105528300690 | 中国建设银行股份有限公司南漳凤凰大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhongxiang Zhongbai Branch | 105538110084 | 中国建设银行股份有限公司钟祥中百支行 |
| China Construction Bank Jingmen Branch | 105532000018 | 中国建设银行荆门市分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.