CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5320Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jingmen Branch Business Department | 105532000026 | 中国建设银行股份有限公司荆门分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Jinning Branch | 105532000059 | 中国建设银行股份有限公司荆门金宁分理处 |
| China Construction Bank Jingmen Dongbao District Branch | 105532000091 | 中国建设银行荆门市东宝区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Zhanghe New District Branch | 105532000034 | 中国建设银行股份有限公司荆门漳河新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Jinlongquan Branch | 105532000106 | 中国建设银行股份有限公司荆门金龙泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Gezhouba Cement Plant Branch | 105532000114 | 中国建设银行股份有限公司荆门葛洲坝水泥厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Xiangshan Branch | 105532000075 | 中国建设银行股份有限公司荆门象山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Jianning Branch | 105532000067 | 中国建设银行股份有限公司荆门建宁分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Railway Branch | 105532000122 | 中国建设银行股份有限公司荆门铁路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Guodian Branch | 105532000171 | 中国建设银行股份有限公司荆门国电支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.