CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5320Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jingmen Petrochemical Industrial Zone Branch | 105532000163 | 中国建设银行荆门市石化工业区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Zhichunli Branch | 105532000180 | 中国建设银行股份有限公司荆门知春里支行 |
| China Construction Bank Jingmen City Branch | 105532000227 | 中国建设银行荆门市城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Jinxia Branch | 105532000139 | 中国建设银行股份有限公司荆门金虾支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Square Branch | 105532000260 | 中国建设银行股份有限公司荆门广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Duodao Branch | 105532000243 | 中国建设银行股份公司荆门掇刀支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Yuelianghu Branch | 105532000202 | 中国建设银行股份有限公司荆门月亮湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Longshan Branch | 105532000294 | 中国建设银行股份有限公司荆门龙山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingmen Tonghui Branch | 105532000251 | 中国建设银行股份有限公司荆门通汇支行 |
| China Construction Bank Zhongxiang Branch | 105538100378 | 中国建设银行钟祥市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.