CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5350Mã khu vực
1090Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiaogan Wencheng Branch | 105535010900 | 中国建设银行股份有限公司孝感文城支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaochang Beijing Road Branch | 105535111625 | 中国建设银行股份有限公司孝昌北京路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingcheng Chemical Branch | 105535210176 | 中国建设银行股份有限公司应城化工支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaochang Garden Branch | 105535111617 | 中国建设银行股份有限公司孝昌花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingcheng Branch | 105535211208 | 中国建设银行股份有限公司应城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingcheng Jianshe Street Branch | 105535211224 | 中国建设银行股份有限公司应城建设街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingcheng Hanyi Avenue Branch | 105535211216 | 中国建设银行股份有限公司应城汉宜大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Anlu Development Zone Branch | 105535300057 | 中国建设银行股份有限公司安陆开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiaogan Chengnan Branch | 105535010410 | 中国建设银行股份有限公司孝感城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Dawu Huanhe West Road Branch | 105535511514 | 中国建设银行股份有限公司大悟环河西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.