CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5410Mã khu vực
8653Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Enshi Railway Station Branch | 105541086535 | 中国建设银行股份有限公司恩施火车站支行 |
| China Construction Bank Enshi Hongjiang Branch | 105541060012 | 中国建设银行恩施红江支行 |
| China Construction Bank Corporation Enshi Ye Ting Road Branch | 105541086053 | 中国建设银行股份有限公司恩施叶挺路支行 |
| China Construction Bank Enshi Branch Business Department | 105541086088 | 中国建设银行恩施分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Enshi Tuqiao Branch | 105541086375 | 中国建设银行股份有限公司恩施土桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Enshi Hangkong Road Branch | 105541086586 | 中国建设银行股份有限公司恩施航空路支行 |
| China Construction Bank Lichuan Branch Business Department | 105541261088 | 中国建设银行利川市支行营业部 |
| China Construction Bank Lichuan Branch Beimen Branch | 105541261519 | 中国建设银行利川市支行北门分理处 |
| China Construction Bank Jianshi County Branch | 105541363087 | 中国建设银行建始县支行 |
| China Construction Bank Badong County Branch | 105541462084 | 中国建设银行巴东县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.