CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5415Mã khu vực
6408Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Xuanen County Branch | 105541564083 | 中国建设银行宣恩县支行 |
| China Construction Bank Xianfeng County Branch | 105541665080 | 中国建设银行咸丰县支行 |
| China Construction Bank Laifeng County Branch Business Department | 105541766086 | 中国建设银行来凤县支行营业部 |
| China Construction Bank Hefeng County Branch | 105541867084 | 中国建设银行鹤峰县支行 |
| China Construction Bank Enshi Branch Accounting | 105541008014 | 中国建设银行恩施分行本级帐务 |
| China Construction Bank Corporation Enshi Shizhou Branch | 105541060287 | 中国建设银行股份有限公司恩施施州支行 |
| China Construction Bank Corporation Yantai Xingfu Road Branch | 105456002607 | 中国建设银行股份有限公司烟台幸福路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yantai Zhifu Branch | 105456000200 | 中国建设银行股份有限公司烟台芝罘支行 |
| China Construction Bank Corporation Yantai Sanzhan Branch | 105456000701 | 中国建设银行股份有限公司烟台三站支行 |
| China Construction Bank Corporation Yantai South Street Branch | 105456000605 | 中国建设银行股份有限公司烟台南大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.