CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5532Mã khu vực
1036Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiangxiang Branch Jianxiang Branch | 105553210363 | 中国建设银行股份有限公司湘乡支行建湘分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Zhaoshan Branch | 105553010045 | 中国建设银行股份有限公司湘潭昭山支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Heling Branch | 105553010070 | 中国建设银行股份有限公司湘潭鹤岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Yuetang Branch | 105553010096 | 中国建设银行股份有限公司湘潭岳塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Branch (not open to the public) | 105553010029 | 中国建设银行股份有限公司湘潭市分行(不对外) |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Guangyuan Branch | 105553010375 | 中国建设银行股份有限公司湘潭广源支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Xiangda Branch | 105553010061 | 中国建设银行股份有限公司湘潭湘大支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Yingji Branch | 105553010182 | 中国建设银行股份有限公司湘潭迎吉支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Fuxing Branch | 105553010254 | 中国建设银行股份有限公司湘潭福星支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Dapeng Road Branch | 105553010262 | 中国建设银行股份有限公司湘潭大鹏路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.