CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5574Mã khu vực
1231Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yueyang Xiangyin Branch | 105557412313 | 中国建设银行股份有限公司岳阳湘阴支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingjiang Branch | 105557500011 | 中国建设银行股份有限公司平江支行 |
| China Construction Bank Corporation Yueyang Changling Branch | 105557012269 | 中国建设银行股份有限公司岳阳长岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Yueyang Branch | 105557012025 | 中国建设银行股份有限公司岳阳市分行 |
| China Construction Bank Corporation Yueyang Chenglingji Branch | 105557012068 | 中国建设银行股份有限公司岳阳城陵矶支行 |
| China Construction Bank Corporation Miluo Branch Development Branch | 105557612370 | 中国建设银行股份有限公司汨罗市支行开发分理处 |
| China Construction Bank Corporation Miluo Branch Luocheng Branch | 105557612361 | 中国建设银行股份有限公司汨罗市支行罗城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yueyang Jin'e Branch | 105557012041 | 中国建设银行股份有限公司岳阳金鹗支行 |
| China Construction Bank Corporation Miluo Branch | 105557612353 | 中国建设银行股份有限公司汨罗支行 |
| China Construction Bank Corporation Yueyang Qiaodong Branch | 105557012113 | 中国建设银行股份有限公司岳阳桥东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.