CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5530Mã khu vực
1017Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Hepingqiao Branch | 105553010174 | 中国建设银行股份有限公司湘潭和平桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Hexi Branch | 105553010115 | 中国建设银行股份有限公司湘潭河西支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Hedong Branch | 105553010107 | 中国建设银行股份有限公司湘潭河东支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan County Branch | 105553010053 | 中国建设银行股份有限公司湘潭县支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan High-tech Branch | 105553010012 | 中国建设银行股份有限公司湘潭高新支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Yuhu Branch | 105553010088 | 中国建设银行股份有限公司湘潭雨湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangtan Xiaguang Branch | 105553010246 | 中国建设银行股份有限公司湘潭霞光支行 |
| China Construction Bank Corporation Linxiang Branch | 105557212271 | 中国建设银行股份有限公司临湘支行 |
| China Construction Bank Corporation Yueyang County Branch | 105557112309 | 中国建设银行股份有限公司岳阳县支行 |
| China Construction Bank Corporation Huarong Branch | 105557312328 | 中国建设银行股份有限公司华容支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.