CNAPS Code cho Bank of Communications in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Lianglukou Branch | 301653000141 | 交通银行股份有限公司重庆两路口支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Chenjiawan Branch | 301653000205 | 交通银行股份有限公司重庆陈家湾支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Aidu Branch | 301653000631 | 交通银行股份有限公司重庆爱都会支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Yuzhou New Town Branch | 301653000658 | 交通银行股份有限公司重庆渝州新城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Huangguan Donghe Branch | 301653000457 | 交通银行股份有限公司重庆皇冠东和支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Branch | 301653000019 | 交通银行股份有限公司重庆市分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Xuetianwan Branch | 301653000787 | 交通银行股份有限公司重庆学田湾支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Longhu Branch | 301653000818 | 交通银行股份有限公司重庆龙湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Lijiatuo Branch | 301653000711 | 交通银行股份有限公司重庆李家沱支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch | 301653000490 | 交通银行股份有限公司重庆渝北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 58 hồ sơ của Bank of Communications tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.