CNAPS Code cho Bank of Communications in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Jiulongpo Branch | 301653000537 | 交通银行股份有限公司重庆九龙坡支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Songshi Road Branch | 301653000424 | 交通银行股份有限公司重庆松石路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Shapingba Branch | 301653000176 | 交通银行股份有限公司重庆沙坪坝支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Qixinggang Branch | 301653000133 | 交通银行股份有限公司重庆七星岗支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Hechuan Branch | 301653019886 | 交通银行股份有限公司重庆合川支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Yuzhong Branch | 301653000035 | 交通银行股份有限公司重庆渝中支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Jiefang West Road Branch | 301653000109 | 交通银行股份有限公司重庆解放西路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Guanyinqiao Branch | 301653000432 | 交通银行股份有限公司重庆观音桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Nancheng Branch | 301653000344 | 交通银行股份有限公司重庆南城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Xiyong Branch | 301653000213 | 交通银行股份有限公司重庆西永支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 58 hồ sơ của Bank of Communications tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.