CNAPS Code cho Bank of Communications in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Northern New District Branch | 301653000529 | 交通银行股份有限公司重庆北部新区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Banan Branch | 301653000703 | 交通银行股份有限公司重庆巴南支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Dadukou Branch | 301653000607 | 交通银行股份有限公司重庆大渡口支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Chengnan Branch | 301653000674 | 交通银行股份有限公司重庆城南支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Yongchuan Branch | 301653000883 | 交通银行股份有限公司重庆永川支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Pilot Free Trade Zone Branch | 301653000834 | 交通银行股份有限公司重庆自由贸易试验区分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Fengtian Road Branch | 301653000297 | 交通银行股份有限公司重庆凤天路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Jiulongyuan Branch | 301653000596 | 交通银行股份有限公司重庆九龙园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Jiangbei Branch | 301653000416 | 交通银行股份有限公司重庆江北支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Chongqing Jianxin East Road Branch | 301653000481 | 交通银行股份有限公司重庆建新东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 58 hồ sơ của Bank of Communications tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.