CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Xuzhou Huangshan Community Branch | 301303000200 | 交通银行徐州黄山小区支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Huaidong Branch | 301303000023 | 交通银行徐州淮东支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suqian Suyu Branch | 301309000026 | 交通银行股份有限公司宿迁宿豫支行 |
| Bank of Communications Nantong Qidong Branch | 301306600018 | 交通银行南通启东支行 |
| Bank of Communications Nantong Economic and Technological Development Zone Branch | 301306006054 | 交通银行南通经济技术开发区支行 |
| Bank of Communications Nantong Haimen Branch | 301306500017 | 交通银行南通海门支行 |
| Bank of Communications Nantong Taiwan Investment Development Zone Branch | 301306006100 | 交通银行南通台商投资开发区支行 |
| Bank of Communications Nantong Branch | 301306000012 | 交通银行南通分行 |
| Bank of Communications Nantong Chengnan Branch | 301306006062 | 交通银行南通城南支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Danyang Branch | 301314100013 | 交通银行镇江丹阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.