CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Zhenjiang Branch Business Department | 301314000220 | 交通银行镇江分行营业部 |
| Bank of Communications Xuzhou Jinshanqiao Branch | 301303000138 | 交通银行徐州金山桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xuzhou Pizhou Branch | 301303500019 | 交通银行股份有限公司徐州邳州支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Hedong Branch | 301303000187 | 交通银行徐州河东支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nantong Rudong Branch | 301306300015 | 交通银行股份有限公司南通如东支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nantong Jinqiao Branch | 301308400027 | 交通银行股份有限公司南通金桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Rudong Huanghai Road Branch | 301306300023 | 交通银行股份有限公司如东黄海路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nantong Binhai Branch | 301306006126 | 交通银行股份有限公司南通滨海支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qidong Renminqiao Branch | 301306600026 | 交通银行股份有限公司启东人民桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhenjiang Yangzhong Branch | 301314300015 | 交通银行股份有限公司镇江扬中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.