CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Nantong Tongzhou Branch | 301308400019 | 交通银行南通通州支行 |
| Bank of Communications Nantong Branch Business Department | 301306006020 | 交通银行南通分行营业部 |
| Bank of Communications Xuzhou Xuanwu Branch | 301303000120 | 交通银行徐州宣武支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Chengnan Development Zone Branch | 301303000058 | 交通银行徐州城南开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suqian Branch | 301309000018 | 交通银行股份有限公司宿迁分行 |
| Bank of Communications Nantong Tangzha Branch | 301306006038 | 交通银行南通唐闸支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Danyang Glasses City Branch | 301314100048 | 交通银行镇江丹阳眼镜城支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Xiyuan Branch | 301303000154 | 交通银行徐州西苑支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Zhongshan North Road Branch | 301303000066 | 交通银行徐州中山北路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nantong Haimen Dieshiqiao Branch | 301306500025 | 交通银行股份有限公司南通海门叠石桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.