CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Zhenjiang Wanda Branch | 301314000131 | 交通银行镇江万达支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Danyang Jiepai Branch | 301314100064 | 交通银行镇江丹阳界牌支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Woniu Branch | 301303000099 | 交通银行徐州卧牛支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nantong Hai'an Branch | 301306100013 | 交通银行股份有限公司南通海安支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Rugao Guangfu Road Branch | 301306200063 | 交通银行股份有限公司如皋广福路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhenjiang Jurong Branch | 301314200014 | 交通银行股份有限公司镇江句容支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhenjiang Runzhou Branch | 301314000037 | 交通银行股份有限公司镇江润州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhenjiang Jingkou Branch | 301314000096 | 交通银行股份有限公司镇江京口支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Danyang Development Zone Branch | 301314100056 | 交通银行镇江丹阳开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xuzhou Xinyi Branch | 301303600011 | 交通银行股份有限公司徐州新沂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.