CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Xuzhou Kuangda Branch | 301303000103 | 交通银行徐州矿大支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Ximatai Branch | 301303000082 | 交通银行徐州戏马台支行 |
| Bank of Communications Nantong Chengbei Branch | 301306006142 | 交通银行南通城北支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hai'an Jinhai Branch | 301306100021 | 交通银行股份有限公司海安金海支行 |
| Bank of Communications Nantong Gangzha Branch | 301306006079 | 交通银行南通港闸支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Dagang Branch | 301314000045 | 交通银行镇江大港支行 |
| Bank of Communications Zhenjiang Jiangbin Branch | 301314000088 | 交通银行镇江江滨支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xuzhou Science and Technology Branch | 301303000242 | 交通银行股份有限公司徐州科技支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Development Zone Branch | 301303000074 | 交通银行徐州开发区支行 |
| Bank of Communications Xuzhou Xiaoyueyuan Branch | 301303000195 | 交通银行徐州晓月园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.