CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Xuzhou Dibei Branch301303000040交通银行徐州堤北支行
Bank of Communications Co., Ltd. Suqian Shuyang Branch301308300010交通银行股份有限公司宿迁沭阳支行
Bank of Communications Zhenjiang Danyang Danfeng Road Branch301314100030交通银行镇江丹阳丹凤路支行
Bank of Communications Xuzhou Branch Business Department301303000015交通银行徐州分行营业部
Bank of Communications Xuzhou New Town Branch301303000146交通银行徐州新城支行
Bank of Communications Xuzhou Tongshan Road Branch301303000226交通银行徐州铜山路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nantong Rugao Branch301306200055交通银行股份有限公司南通如皋支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nantong Haimen Guanghua Branch301306500033交通银行股份有限公司南通海门光华支行
Bank of Communications Nantong Chengxi Branch301306006011交通银行南通城西支行
Bank of Communications Xuzhou Jiefang North Road Branch301303000179交通银行徐州解放北路支行
Hiển thị 171–180 trên 336

Cách dùng danh bạ

Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.