CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Taizhou Development Zone Branch | 301312804303 | 交通银行泰州开发区支行 |
| Bank of Communications Taizhou Jiulong Branch | 301312802109 | 交通银行泰州九龙支行 |
| Bank of Communications Taizhou Dongmen Branch | 301312803304 | 交通银行泰州东门支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Taizhou Jingjiang Zhongzhou Branch | 301312306500 | 交通银行股份有限公司泰州靖江中洲支行 |
| Bank of Communications Taizhou Wentai Branch | 301312804104 | 交通银行泰州温泰支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Taizhou Jiangyan Branch | 301313200012 | 交通银行股份有限公司泰州姜堰支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Taizhou Pharmaceutical Hi-Tech Zone Branch | 301312802205 | 交通银行股份有限公司泰州医药高新区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Taizhou Hengsheng Branch | 301312803407 | 交通银行股份有限公司泰州恒盛支行 |
| Bank of Communications Taizhou New District Branch | 301312803005 | 交通银行泰州新区支行 |
| Bank of Communications Taizhou Branch | 301312802002 | 交通银行泰州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.