CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Taizhou Gaogang Branch301312803208交通银行泰州高港支行
Bank of Communications Taizhou Yonganzhou Branch301312803216交通银行泰州永安洲支行
Bank of Communications Co., Ltd. Taizhou Xinghua Branch301313100011交通银行股份有限公司泰州兴化支行
Bank of Communications Taizhou Branch Accounting Center301312800015交通银行泰州分行帐务中心
Bank of Communications Co., Ltd. Taizhou University Town Branch301312803101交通银行股份有限公司泰州大学城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changzhou Guanhe West Road Branch301304000130交通银行股份有限公司常州关河西路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changzhou Guanghua Street Branch301304000121交通银行股份有限公司常州广化街支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changzhou Lanling Branch301304000269交通银行股份有限公司常州兰陵支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changzhou Menghe Branch301304000201交通银行股份有限公司常州孟河支行
Bank of Communications Changzhou Tianning Branch301304000033交通银行常州天宁支行
Hiển thị 201–210 trên 336

Cách dùng danh bạ

Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.