CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Changzhou Wujin Branch301304000156交通银行常州武进支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changzhou Henglin Branch301304000349交通银行股份有限公司常州横林支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changzhou Hutang Textile City Branch301304000357交通银行股份有限公司常州湖塘纺织城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changzhou Lijia Branch301304000324交通银行股份有限公司常州礼嘉支行
Bank of Communications Lianyungang Xugou Branch301307000098交通银行连云港墟沟支行
Bank of Communications Co., Ltd. Lianyungang Donghai Crystal City Branch301307200016交通银行股份有限公司连云港东海水晶城支行
Bank of Communications Lianyungang Pudong Branch301307000151交通银行连云港浦东支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yancheng Branch Business Department301311000015交通银行股份有限公司盐城分行营业部
Bank of Communications Co., Ltd. Lianyungang Ganyu Branch301307100015交通银行股份有限公司连云港赣榆支行
Bank of Communications Co., Ltd. Lianyungang Jinsheng Branch301307000160交通银行股份有限公司连云港金盛支行
Hiển thị 231–240 trên 336

Cách dùng danh bạ

Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.