CNAPS Code cho Bank of Communications in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Liaoyang Dongxing Branch | 301231000066 | 交通银行股份有限公司辽阳东兴支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dandong Branch | 301226000012 | 交通银行股份有限公司丹东分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liaoyang Branch Business Processing Center | 301231000015 | 交通银行股份有限公司辽阳分行业务处理中心 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liaoyang Branch | 301231000023 | 交通银行股份有限公司辽阳分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dandong Fuchun Branch | 301226017526 | 交通银行股份有限公司丹东福春支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liaoyang Minxing Branch | 301231000074 | 交通银行股份有限公司辽阳民兴支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dandong Branch Business Department | 301226017500 | 交通银行股份有限公司丹东分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dandong Yanjiang Development Zone Branch | 301226017534 | 交通银行股份有限公司丹东沿江开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liaoyang Zhonghua Street Branch | 301231000031 | 交通银行股份有限公司辽阳中华大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liaoyang Xiguan Branch | 301231000058 | 交通银行股份有限公司辽阳西关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 222 hồ sơ của Bank of Communications tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.