CNAPS Code cho Bank of Communications in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinzhou Baodicheng Branch | 301227000047 | 交通银行股份有限公司锦州宝地城支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Branch Business Department | 301227000022 | 交通银行锦州分行营业部 |
| Bank of Communications Jinzhou Juyuan Branch | 301227000098 | 交通银行锦州菊园支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Hydrology Branch | 301227000143 | 交通银行锦州水文支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Nanjing Road Branch | 301227000119 | 交通银行锦州南京路支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Tiebei Branch | 301227000055 | 交通银行锦州铁北支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Jiefang Road Branch | 301227000080 | 交通银行锦州解放路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinzhou Taihe Branch | 301227000225 | 交通银行股份有限公司锦州太和支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Branch | 301227000014 | 交通银行锦州分行 |
| Bank of Communications Jinzhou Shanghai Road Branch | 301227000063 | 交通银行锦州上海路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 222 hồ sơ của Bank of Communications tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.