CNAPS Code cho Bank of Communications in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Dongfeng Branch | 301228000207 | 交通银行股份有限公司营口东风支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Huludao Lianshan Branch | 301227600027 | 交通银行股份有限公司葫芦岛连山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Huludao Branch Business Department | 301227600019 | 交通银行股份有限公司葫芦岛分行营业部 |
| Bank of Communications Jinzhou Qiaonan Branch | 301227000127 | 交通银行锦州桥南支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Guta Branch | 301227000186 | 交通银行锦州古塔支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Guangdong Street Branch | 301227000135 | 交通银行锦州广东街支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Jintai Branch | 301227000217 | 交通银行锦州锦钛支行 |
| Bank of Communications Jinzhou Newspaper Branch | 301227000209 | 交通银行锦州报社分理处 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinzhou Shanxi Street Branch | 301227000151 | 交通银行股份有限公司锦州山西街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinzhou Xi'an Street Branch | 301227000178 | 交通银行股份有限公司锦州西安街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 222 hồ sơ của Bank of Communications tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.