CNAPS Code cho Bank of Communications in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Dashiqiao Jiaoyun Branch | 301228000282 | 交通银行股份有限公司营口大石桥交运支行 |
| Bank of Communications Yingkou Haiwan Branch | 301228000024 | 交通银行营口海湾支行 |
| Bank of Communications Yingkou Liaohe Branch | 301228000057 | 交通银行营口辽河支行 |
| Bank of Communications Yingkou Chunquan Branch | 301228000153 | 交通银行营口春泉支行 |
| Bank of Communications Yingkou Dashiqiao Branch | 301228000065 | 交通银行营口大石桥支行 |
| Bank of Communications Yingkou Gaizhou Branch | 301228000073 | 交通银行营口盖州支行 |
| Bank of Communications Yingkou Branch Accounting Center | 301228000016 | 交通银行营口分行帐务中心 |
| Bank of Communications Yingkou Dongsheng Branch | 301228000129 | 交通银行营口东盛支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Tonghui Branch | 301228000240 | 交通银行股份有限公司营口通惠支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yingkou Economic and Technological Development Zone Jinxia Branch | 301228000274 | 交通银行股份有限公司营口经济技术开发区金厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 222 hồ sơ của Bank of Communications tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.